| Tiêu chuẩn sản phẩm | |||
| Tên sản phẩm: calcite (đá vôi) | |||
| Loại | CaCO3 | SiO2 | Fe2O3 |
| High grade | 97% min | 1.0 max | 0,1 |
| Size | lump or theo yêu cầu của khách hàng | ||
| Description material | |||
| CaCO3 là một hợp chất hóa học tồn tại dưới dạng đá vôi, cẩm thạch, đá phấn…Ngoài ra còn được biết đến là thành phần chính trong vỏ ốc, vỏ sò. Đây là loại chất có dạng bột màu trắng, chiếm 5% trong lớp vỏ Trái đất. | |||
| Applications | |||
| Ngành thủy tinh, sản xuất kính | |||
| Ngành gốm sứ | |||
| Ngành nhựa, cao su | |||
| Ngành sản xuất chất tẩy rửa | |||
| Ngành xử lý môi trường | |||
| Ngành chăn nuôi nông nghiệp | |||